Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
luật đầu tư
- investment law; law on investment
* Từ tham khảo/words other:
-
lấy cái gì mà không được phép
-
lấy can đảm
-
lấy cào gạt vào
-
lấy cắp
-
lây chân ấn vào
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
luật đầu tư
* Từ tham khảo/words other:
- lấy cái gì mà không được phép
- lấy can đảm
- lấy cào gạt vào
- lấy cắp
- lây chân ấn vào