Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
luật đất đai
- law on land; land law
* Từ tham khảo/words other:
-
buộc chặt bằng cách luồn qua
-
buộc chặt bằng dây buộc
-
buộc chặt bằng nút
-
buộc chặt lại với nhau
-
bước chạy đều
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
luật đất đai
* Từ tham khảo/words other:
- buộc chặt bằng cách luồn qua
- buộc chặt bằng dây buộc
- buộc chặt bằng nút
- buộc chặt lại với nhau
- bước chạy đều