Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
luận ra
* dtừ|- inference, evolvement, deduction|* ngđtừ|- deduce, elicit, evolve, infer|* thngữ|- to figure out|* ttừ|- inferable, deducible
* Từ tham khảo/words other:
-
vật dụng
-
vật đựng
-
vật dụng chính
-
vật dụng cung cấp
-
vật dùng để làm cứng
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
luận ra
* Từ tham khảo/words other:
- vật dụng
- vật đựng
- vật dụng chính
- vật dụng cung cấp
- vật dùng để làm cứng