Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
luận điệu phản động
- reactionary tone
* Từ tham khảo/words other:
-
chè đường
-
chê ghét
-
che giấu
-
che giấu cái quyền hành đã bị giảm bớt
-
che giấu đi
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
luận điệu phản động
* Từ tham khảo/words other:
- chè đường
- chê ghét
- che giấu
- che giấu cái quyền hành đã bị giảm bớt
- che giấu đi