Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
lông cánh
- feathers; oar-feathers|= lông cánh chim feather of bird's wing
* Từ tham khảo/words other:
-
hay ghen
-
hay giãi bày tâm sự
-
hay giận
-
hay giận dỗi
-
hay giằn dỗi
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
lông cánh
* Từ tham khảo/words other:
- hay ghen
- hay giãi bày tâm sự
- hay giận
- hay giận dỗi
- hay giằn dỗi