Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
lợn giống
- breeding pig
* Từ tham khảo/words other:
-
có lắm việc
-
cố làm việc gì quá sức mình
-
có lằn gợn
-
có lẫn màu khác
-
có lẫn những cái nhơ bẩn
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
lợn giống
* Từ tham khảo/words other:
- có lắm việc
- cố làm việc gì quá sức mình
- có lằn gợn
- có lẫn màu khác
- có lẫn những cái nhơ bẩn