Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
lờm xờm
- tousled|= đầu óc lờm xờm have one's hair tousled, with tousled hair
* Từ tham khảo/words other:
-
tạo thành trước
-
tạo thành tư tưởng
-
tạo thành ý nghĩ
-
tạo thiên
-
tạo thiên lập địa
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
lờm xờm
* Từ tham khảo/words other:
- tạo thành trước
- tạo thành tư tưởng
- tạo thành ý nghĩ
- tạo thiên
- tạo thiên lập địa