Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
lồi lõm
- uneven; convexo-concave
* Từ tham khảo/words other:
-
thói xấu dễ bắt chước
-
thói xấu khỏi dạy cũng biết
-
thời xế chiều
-
thói xu nịnh
-
thời xưa
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
lồi lõm
* Từ tham khảo/words other:
- thói xấu dễ bắt chước
- thói xấu khỏi dạy cũng biết
- thời xế chiều
- thói xu nịnh
- thời xưa