Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
lời khai
- declaration; statement; testimony|= lời khai của các nhân chứng mâu thuẫn nhau the statements of the witnesses contradict each other
* Từ tham khảo/words other:
-
tinh thần đoàn thể
-
tinh thần đồng đội
-
tinh thần dũng cảm
-
tinh thần hăng hái
-
tinh thần hiệp sĩ
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
lời khai
* Từ tham khảo/words other:
- tinh thần đoàn thể
- tinh thần đồng đội
- tinh thần dũng cảm
- tinh thần hăng hái
- tinh thần hiệp sĩ