Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
lóc cóc
- (dry and repcated sound) clop|= tiếng vó ngựa lóc cóc ngoài phố the horses were clipclopping along the street|- work hard at something, play a long hand, lonely|= đi lóc cóc một mình a lonely traveller
* Từ tham khảo/words other:
-
bữa sớm
-
búa tạ
-
búa tay
-
búa thả
-
bữa thết hàng năm
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
lóc cóc
* Từ tham khảo/words other:
- bữa sớm
- búa tạ
- búa tay
- búa thả
- bữa thết hàng năm