Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
loã xoã
- (đầu tóc loã xoã) dishevelled
* Từ tham khảo/words other:
-
màn che giấu
-
màn che trước bàn thờ
-
màn chen
-
mãn chiều xế bóng
-
màn chống nóng
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
loã xoã
* Từ tham khảo/words other:
- màn che giấu
- màn che trước bàn thờ
- màn chen
- mãn chiều xế bóng
- màn chống nóng