Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
lơ lửng
- to hang|= lơ lửng trên không trung to hang in mid air|- undecided; irresolute; indecisive; hesitant; of two minds; wavering; undecided; indecisive; unsolved; unresolved
* Từ tham khảo/words other:
-
trọng tải bom
-
trọng tải hàng hóa
-
trọng tài kinh tế thành phố hồ chí minh
-
trong tài liệu này
-
trọng tải toàn phần
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
lơ lửng
* Từ tham khảo/words other:
- trọng tải bom
- trọng tải hàng hóa
- trọng tài kinh tế thành phố hồ chí minh
- trong tài liệu này
- trọng tải toàn phần