Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
lô hàng
- batch of goods; consignment
* Từ tham khảo/words other:
-
dùng lợi ích cá nhân làm áp lực với ai
-
dùng lối nói quanh
-
dùng lối nói vòng
-
dùng lối so sánh
-
dùng luận ba đoạn
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
lô hàng
* Từ tham khảo/words other:
- dùng lợi ích cá nhân làm áp lực với ai
- dùng lối nói quanh
- dùng lối nói vòng
- dùng lối so sánh
- dùng luận ba đoạn