Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
lô đất
- piece/plot of land|= lô đất trống/(để) cất nhà vacant/building plot
* Từ tham khảo/words other:
-
bảng tuần hoàn nguyên tố
-
bảng tuổi thọ trung bình
-
băng tuyết
-
băng tuyết trôi
-
bảng tỷ số
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
lô đất
* Từ tham khảo/words other:
- bảng tuần hoàn nguyên tố
- bảng tuổi thọ trung bình
- băng tuyết
- băng tuyết trôi
- bảng tỷ số