Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
lô cốt
* noun
-blockhouse
Nguồn tham chiếu/Ref: Từ điển mở - Hồ Ngọc Đức
lô cốt
* dtừ|- blockhouse
* Từ tham khảo/words other:
-
cần phải
-
cần phải có
-
cần phải dùng cả hai tay
-
cần phải sửa chữa
-
can phạm
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
lô cốt
* Từ tham khảo/words other:
- cần phải
- cần phải có
- cần phải dùng cả hai tay
- cần phải sửa chữa
- can phạm