| lo âu | - to worry; to be anxious/uneasy/concerned; to be with bated breath; to be like a cat on hot bricks; to be on tenterhooks|= vẻ lo âu hiện rõ trên mặt cô ta her anxiety was written on her face; her anxiety was visible on her face|= nhìn ai với vẻ lo âu to look at somebody anxiously |
* Từ tham khảo/words other:
- hệ thống cung cấp nước
- hệ thống dẫn nước
- hệ thống đánh lửa
- hệ thống dây điện
- hệ thống dây nói nội bộ