Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
liu
- one of the five musical notes (in vietnamese traditional music)
* Từ tham khảo/words other:
-
viễn kính
-
viện kinh tế thế giới
-
viễn ký
-
viên lại
-
viền lại
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
liu
* Từ tham khảo/words other:
- viễn kính
- viện kinh tế thế giới
- viễn ký
- viên lại
- viền lại