Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
lính trơn
- common/private/plain soldier
* Từ tham khảo/words other:
-
thành phiến
-
thành phố
-
thành phố bỏ ngỏ
-
thành phố cảng
-
thành phố có phòng thủ
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
lính trơn
* Từ tham khảo/words other:
- thành phiến
- thành phố
- thành phố bỏ ngỏ
- thành phố cảng
- thành phố có phòng thủ