Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
lính dù
- paratrooper|- (nói chung) paratroops|= một trung đội lính dù a platoon of paratroopers
* Từ tham khảo/words other:
-
chuốt lưỡi
-
chuột microtut
-
chuột nhà
-
chuột nhắt
-
chuột nhảy
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
lính dù
* Từ tham khảo/words other:
- chuốt lưỡi
- chuột microtut
- chuột nhà
- chuột nhắt
- chuột nhảy