Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
liên ngâm
- connected lines (of poetry)
* Từ tham khảo/words other:
-
hấp him
-
hấp hối
-
hấp hơi
-
hấp khô
-
hấp lại
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
liên ngâm
* Từ tham khảo/words other:
- hấp him
- hấp hối
- hấp hơi
- hấp khô
- hấp lại