Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
lích kích
- bore, nuisance; tiresome, troublesome|= anh có thấy mang những thức này lích kích không? don't you think it will be a great bother to bring these things along?
* Từ tham khảo/words other:
-
dốc hết
-
đọc hết
-
dốc hết sức
-
dốc hết sức lực
-
dốc hết sức mình
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
lích kích
* Từ tham khảo/words other:
- dốc hết
- đọc hết
- dốc hết sức
- dốc hết sức lực
- dốc hết sức mình