Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
lịch đại
- diachronic
* Từ tham khảo/words other:
-
đi trệch ra
-
đi trên chông gai
-
đi trên lửa
-
đi trinh sát
-
đi trinh thám
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
lịch đại
* Từ tham khảo/words other:
- đi trệch ra
- đi trên chông gai
- đi trên lửa
- đi trinh sát
- đi trinh thám