Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
lịch công tác
- working schedule
* Từ tham khảo/words other:
-
giao dịch nhập khẩu
-
giao dịch tài chính
-
giao dịch thư từ
-
giao dịch xuất khẩu
-
giao điểm
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
lịch công tác
* Từ tham khảo/words other:
- giao dịch nhập khẩu
- giao dịch tài chính
- giao dịch thư từ
- giao dịch xuất khẩu
- giao điểm