Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
lệnh vỡ
- (familiar) boomout|= giọng anh ta oang oang như lệnh vỡ he's got a voice like foghorn
* Từ tham khảo/words other:
-
trẻ nít
-
tre non
-
tre nứa
-
tre pheo
-
trẻ ra
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
lệnh vỡ
* Từ tham khảo/words other:
- trẻ nít
- tre non
- tre nứa
- tre pheo
- trẻ ra