Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
lệnh lang
- your son
* Từ tham khảo/words other:
-
rất tốt bụng
-
rất vui mừng
-
rất xấu
-
rau
-
râu
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
lệnh lang
* Từ tham khảo/words other:
- rất tốt bụng
- rất vui mừng
- rất xấu
- rau
- râu