Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
lên lẹo
- get a sty (on the eye)
* Từ tham khảo/words other:
-
đánh bài
-
đánh bại
-
đánh bại ai
-
đánh bài chuồn
-
đánh bại hoàn toàn
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
lên lẹo
* Từ tham khảo/words other:
- đánh bài
- đánh bại
- đánh bại ai
- đánh bài chuồn
- đánh bại hoàn toàn