Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
lễ vọng
- vigil
* Từ tham khảo/words other:
-
giống ruột
-
giống sáp
-
giòng sinh vật
-
giống sợi dây
-
giống sư tử
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
lễ vọng
* Từ tham khảo/words other:
- giống ruột
- giống sáp
- giòng sinh vật
- giống sợi dây
- giống sư tử