Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
lẽ mọn
- concubine|= phận lẽ mọn concubine's status, concubinage
* Từ tham khảo/words other:
-
diêm thực vật
-
diêm thuế
-
diêm thương
-
điểm tiệm cận
-
điểm tiếp liệu
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
lẽ mọn
* Từ tham khảo/words other:
- diêm thực vật
- diêm thuế
- diêm thương
- điểm tiệm cận
- điểm tiếp liệu