Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
le hôi
- little grebe, podiceps ruficollis
* Từ tham khảo/words other:
-
không nỡ lòng nào làm
-
không nợ nần
-
không nói
-
không nói đến
-
không nói được
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
le hôi
* Từ tham khảo/words other:
- không nỡ lòng nào làm
- không nợ nần
- không nói
- không nói đến
- không nói được