Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
lễ độc lập
- independence day
* Từ tham khảo/words other:
-
khu định cư
-
khu dinh điền
-
khu do thái
-
khu doanh trại
-
khử độc
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
lễ độc lập
* Từ tham khảo/words other:
- khu định cư
- khu dinh điền
- khu do thái
- khu doanh trại
- khử độc