Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
lễ chế
- code of protocol and ceremonies
* Từ tham khảo/words other:
-
không bị đánh bại
-
không bị đánh đổ ra
-
không bị đánh đòn
-
không bị đánh thuế
-
không bị đánh thuế môn bài
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
lễ chế
* Từ tham khảo/words other:
- không bị đánh bại
- không bị đánh đổ ra
- không bị đánh đòn
- không bị đánh thuế
- không bị đánh thuế môn bài