Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
lạy van
- xem lạy lục|- prostrate oneself before somebody; fall down at somebody's feet
* Từ tham khảo/words other:
-
phương pháp chiết cành
-
phương pháp chỉnh xương
-
phương pháp cứu chữa
-
phương pháp đào tạo
-
phương pháp dạy thủ công
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
lạy van
* Từ tham khảo/words other:
- phương pháp chiết cành
- phương pháp chỉnh xương
- phương pháp cứu chữa
- phương pháp đào tạo
- phương pháp dạy thủ công