Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
lấy chỗ
- (cho) make way (to), make room for|= cảnh sát dẹp đám đông lùi lại để lấy chỗ cho đám rước the police moved the crowd back to make room for the procession
* Từ tham khảo/words other:
-
người viết sách báo khiêu dâm
-
người viết tạp chí
-
người viết tên tắt
-
người viết thơ thể thư
-
người viết thời sự
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
lấy chỗ
* Từ tham khảo/words other:
- người viết sách báo khiêu dâm
- người viết tạp chí
- người viết tên tắt
- người viết thơ thể thư
- người viết thời sự