Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
lất lửng
- unstable, be hanging
* Từ tham khảo/words other:
-
thư tín thương mại
-
thú tính
-
thụ tinh
-
thư tình
-
thụ tinh chéo
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
lất lửng
* Từ tham khảo/words other:
- thư tín thương mại
- thú tính
- thụ tinh
- thư tình
- thụ tinh chéo