Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
lạt
* noun
- bamboo string
* adj
- insipid; flat; not salted
Nguồn tham chiếu/Ref: Từ điển mở - Hồ Ngọc Đức
lạt
* dtừ|- bamboo string|* ttừ|- insipid; flat; not salted
* Từ tham khảo/words other:
-
cảm thấy sung sướng
-
cảm thấy tắc nghẹn
-
cảm thấy thấm thía
-
cảm thấy thoải mái
-
cảm thấy trước
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
lạt
* Từ tham khảo/words other:
- cảm thấy sung sướng
- cảm thấy tắc nghẹn
- cảm thấy thấm thía
- cảm thấy thoải mái
- cảm thấy trước