Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
lập lại
- to restore|= hoà bình lập lại the restoration of peace
* Từ tham khảo/words other:
-
thơ nhổ lông
-
thợ nhuộm
-
thổ nhưỡng
-
thổ nhưỡng học
-
thợ nối đường dây
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
lập lại
* Từ tham khảo/words other:
- thơ nhổ lông
- thợ nhuộm
- thổ nhưỡng
- thổ nhưỡng học
- thợ nối đường dây