Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
lấp chỗ thiếu sót
* thngữ|- to fill (stop, supply) a gap
* Từ tham khảo/words other:
-
thiên vận
-
thiên văn
-
thiển văn
-
thiên văn đài
-
thiên văn địa bàn
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
lấp chỗ thiếu sót
* Từ tham khảo/words other:
- thiên vận
- thiên văn
- thiển văn
- thiên văn đài
- thiên văn địa bàn