Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
lão ái
- debauched, profligate
* Từ tham khảo/words other:
-
hiện tượng chêm âm
-
hiện tượng chuyển đổi
-
hiện tượng dị hóa
-
hiện tượng điện chuyển
-
hiện tượng điện phân
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
lão ái
* Từ tham khảo/words other:
- hiện tượng chêm âm
- hiện tượng chuyển đổi
- hiện tượng dị hóa
- hiện tượng điện chuyển
- hiện tượng điện phân