Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
lanh trí
- having a swift wit; quick on the uptake; sharp-witted; ready-witted; quick-witted
* Từ tham khảo/words other:
-
phái ủng hộ chính phủ
-
phải vạ
-
phải va chạm với những khó khăn
-
phái vị lai
-
phái viên
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
lanh trí
* Từ tham khảo/words other:
- phái ủng hộ chính phủ
- phải vạ
- phải va chạm với những khó khăn
- phái vị lai
- phái viên