Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
lảnh lói
- shrill (voice)
* Từ tham khảo/words other:
-
râu mày
-
râu mép
-
râu mép quặp xuống
-
râu mép to rậm
-
rau mơ
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
lảnh lói
* Từ tham khảo/words other:
- râu mày
- râu mép
- râu mép quặp xuống
- râu mép to rậm
- rau mơ