Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
lãnh đạo công tác
- lead the work
* Từ tham khảo/words other:
-
tình trạng khó xử
-
tình trạng không ai ưa
-
tình trạng ngủ
-
tình trạng nhăn nheo
-
tình trạng sắp xảy ra
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
lãnh đạo công tác
* Từ tham khảo/words other:
- tình trạng khó xử
- tình trạng không ai ưa
- tình trạng ngủ
- tình trạng nhăn nheo
- tình trạng sắp xảy ra