Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
làng xã
- the village community
* Từ tham khảo/words other:
-
đốt ống
-
đốt phá
-
đột phá
-
đột phá khẩu
-
đốt phăng
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
làng xã
* Từ tham khảo/words other:
- đốt ống
- đốt phá
- đột phá
- đột phá khẩu
- đốt phăng