Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
làng văn
- the literary world; the world of letters|= một tên tuổi lớn trong làng văn chương a literary lion
* Từ tham khảo/words other:
-
bệnh bạch tạng
-
bệnh bại liệt
-
bệnh bại liệt trẻ em
-
bệnh ban đỏ
-
bệnh ban xuất huyết
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
làng văn
* Từ tham khảo/words other:
- bệnh bạch tạng
- bệnh bại liệt
- bệnh bại liệt trẻ em
- bệnh ban đỏ
- bệnh ban xuất huyết