Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
làng quê
- the village of one's birth; home village|= tiếng gọi của làng quê the call of the home village
* Từ tham khảo/words other:
-
động cơ cao tốc
-
động cơ chính
-
đồng cỏ chung
-
động cơ có mô men lớn
-
động cơ có xy lanh bố trí song song
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
làng quê
* Từ tham khảo/words other:
- động cơ cao tốc
- động cơ chính
- đồng cỏ chung
- động cơ có mô men lớn
- động cơ có xy lanh bố trí song song