Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
láng máng
- vaguely|= láng máng nghi ngờ vaguely disbelieve
* Từ tham khảo/words other:
-
trình bày qua loa
-
trình bày rõ ràng chính xác
-
trình bày sai
-
trình bày sơ qua
-
trình bày theo lối tiểu thuyết
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
láng máng
* Từ tham khảo/words other:
- trình bày qua loa
- trình bày rõ ràng chính xác
- trình bày sai
- trình bày sơ qua
- trình bày theo lối tiểu thuyết