Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
lán trại
- camp, tent|= dựng lán trại set up tents
* Từ tham khảo/words other:
-
quả chà là
-
quá chậm
-
quá chậm chạp để lỡ một cơ hội
-
quá chăm sóc
-
quạ chân dỏ
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
lán trại
* Từ tham khảo/words other:
- quả chà là
- quá chậm
- quá chậm chạp để lỡ một cơ hội
- quá chăm sóc
- quạ chân dỏ