Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
lăn sả vào
- rush, charge
* Từ tham khảo/words other:
-
người được nâng niu chăm chút
-
người được nâng niu nuông chiều
-
người được nêu tên hàng đầu
-
người được nhận phần chia
-
người được nhiều nơi mời mọc
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
lăn sả vào
* Từ tham khảo/words other:
- người được nâng niu chăm chút
- người được nâng niu nuông chiều
- người được nêu tên hàng đầu
- người được nhận phần chia
- người được nhiều nơi mời mọc