Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
lăn đường
(xe lăn đường) a road-roller|= lăn đường cho nhẵn wear the road smooth; roll the road smooth; roll a road
* Từ tham khảo/words other:
-
vi thủy
-
vị thuyền trưởng kỳ cựu nhất
-
vi ti huyết quản
-
vi tích
-
vĩ tích
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
lăn đường
* Từ tham khảo/words other:
- vi thủy
- vị thuyền trưởng kỳ cựu nhất
- vi ti huyết quản
- vi tích
- vĩ tích