Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
lần đường
- to grope one's way; to feel one's way
* Từ tham khảo/words other:
-
nghèo kiết xác
-
nghèo kinh nghiệm
-
nghèo nàn
-
nghèo nàn cơ cực
-
nghèo ngặt
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
lần đường
* Từ tham khảo/words other:
- nghèo kiết xác
- nghèo kinh nghiệm
- nghèo nàn
- nghèo nàn cơ cực
- nghèo ngặt