Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
lan đi
* thngữ|- to go abroad, to take air, in the air
* Từ tham khảo/words other:
-
trái phương
-
trải qua
-
trải qua thử thách
-
trại quân
-
trại quân đóng để bao vây
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
lan đi
* Từ tham khảo/words other:
- trái phương
- trải qua
- trải qua thử thách
- trại quân
- trại quân đóng để bao vây